Hình nền cho towered
BeDict Logo

towered

/ˈtaʊərd/ /ˈtaʊərɪd/

Định nghĩa

verb

Cao vút, cao ngất, sừng sững.

Ví dụ :

"The office block towered into the sky."
Tòa nhà văn phòng cao vút lên bầu trời.