Hình nền cho lofty
BeDict Logo

lofty

/ˈlɑfti/ /ˈlɒfti/ /ˈlɔːfti/

Định nghĩa

adjective

Cao, cao vút, hùng vĩ.

Ví dụ :

Đỉnh núi cao vút phủ đầy tuyết, ngay cả vào mùa hè.