adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Siêu sạch, cực kỳ sạch. Exceptionally clean. Ví dụ : "The surgeon needed an ultraclean operating room to prevent infection during the delicate procedure. " Bác sĩ phẫu thuật cần một phòng mổ siêu sạch để ngăn ngừa nhiễm trùng trong quá trình phẫu thuật phức tạp này. quality appearance condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc