adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Một mình, không có ai đi cùng. Travelling without companions Ví dụ : "The child traveled unaccompanied to summer camp. " Đứa trẻ đi đến trại hè một mình, không có ai đi cùng. person society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Độc tấu, không có nhạc đệm. Performed or scored without accompaniment; solo Ví dụ : "The young singer's audition piece was an unaccompanied ballad, showcasing the raw power of her voice. " Phần trình diễn thử giọng của ca sĩ trẻ là một bản ballad độc tấu, phô diễn sức mạnh thô mộc trong giọng hát của cô. music Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc