

unaccustomed
Định nghĩa
Từ liên quan
accustomed adjective
/ə.ˈkʌs.təmd/
Quen, quen thuộc, thành thạo.
"accustomed to cold"
Quen với lạnh.
countryside noun
/ˈkʌn.tɹiˌsaɪd/
Nông thôn, miền quê.
"We live in the Swedish countryside."
Chúng tôi sống ở vùng nông thôn Thụy Điển.