adjective🔗ShareKhông phân nhánh, không cành. Having no branches"the unbranched antler of a young deer"cái gạc không phân nhánh (không cành) của một con nai non.biologyplantnaturestructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMạch thẳng, không phân nhánh. Straight-chain"The simple necklace featured a single, unbranched chain of beads. "Chiếc vòng cổ đơn giản có một chuỗi hạt duy nhất, mạch thẳng, không phân nhánh.biologychemistrystructureplantChat với AIGame từ vựngLuyện đọc