verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tháo khóa, mở khóa. To unfasten (the buckle of (a belt, shoe, etc)) Ví dụ : "After the long car ride, the little boy was happy to unbuckle his seatbelt. " Sau chuyến đi xe dài, cậu bé rất vui được tháo khóa dây an toàn. action wear Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc