adjective🔗ShareKhông định hướng, vô hướng. Not directed"The child's drawing was undirected; she simply scribbled on the page without a specific plan or subject. "Bức vẽ của đứa trẻ không định hướng; con bé chỉ đơn giản là nguệch ngoạc lên trang giấy mà không có kế hoạch hay chủ đề cụ thể nào.directionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc