adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tẻ nhạt, chán ngắt. Not exciting Ví dụ : "The lecture on accounting was unfortunately quite unexciting. " Buổi giảng về kế toán thật không may lại khá tẻ nhạt. quality character attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc