adjective🔗ShareKhông bị giấu, lộ ra, thấy rõ. Not hidden; unconcealed."The child's joy was unhidden as she opened her birthday presents. "Niềm vui của đứa trẻ lộ rõ khi nó mở quà sinh nhật.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBỏ ẩn, hiện ra. To undo a hide action."How do I unhide the editing toolbar? I need to use those commands again."Làm thế nào để tôi bỏ ẩn thanh công cụ chỉnh sửa? Tôi cần dùng lại mấy lệnh đó.actioncomputingtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBộc lộ, để lộ, làm lộ. To reveal."The archaeologist unhidden a mosaic floor beneath the layers of dirt and debris. "Nhà khảo cổ học đã làm lộ ra một sàn khảm bên dưới lớp đất và mảnh vụn.actionappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc