adjective🔗ShareKhó đọc, không đọc được. That cannot be read or is not easy to read."a machine that cut up secret documents into small unreadable fragments"một cái máy cắt những tài liệu mật thành những mảnh vụn nhỏ đến mức không thể đọc đượcwritinglanguageliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhó đọc, không đáng đọc. Not sufficiently interesting to be worth reading."unreadable books"Những cuốn sách chán ngắt, không đáng đọc.literaturewritinglanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc