Hình nền cho vaginally
BeDict Logo

vaginally

/ˈvædʒɪnəli/ /ˈvædʒɪnəlli/

Định nghĩa

adverb

Ví dụ :

Bác sĩ hướng dẫn cô ấy dùng thuốc qua đường âm đạo.