

vaginally
Định nghĩa
Từ liên quan
medication noun
/mɛdɪˈkeɪʃən/
Thuốc, dược phẩm, thuốc men.
Bà tôi uống nhiều loại thuốc để điều trị bệnh cao huyết áp.
administration noun
/ədˌmɪnəˈstɹeɪʃən/
Quản lý, điều hành, chính quyền.
Ban quản lý nhà trường chịu trách nhiệm điều hành lịch trình hàng ngày.