BeDict Logo

vaquero

/væˈkɛəroʊ/ /bɑːˈkɛəroʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "skillfully" - Khéo léo, tài tình.
/ˈskɪlfəli/ /ˈskɪlfʊli/

Khéo léo, tài tình.

"The chef skillfully prepared the meal, using fresh ingredients and precise techniques. "

Đầu bếp đã khéo léo chế biến món ăn, sử dụng nguyên liệu tươi ngon và kỹ thuật chính xác.

Hình ảnh minh họa cho từ "con" - Học, nghiền ngẫm, học thuộc lòng.
converb
/kɒn/ /kɑn/

Học, nghiền ngẫm, học thuộc lòng.

"The students had to con the poem for their English class. "

Các bạn sinh viên phải học thuộc lòng bài thơ cho lớp học tiếng Anh của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "ng" - Nhóm tin.
ngnoun
/ɪŋ/ /ɛŋ/

Nhóm tin.

""My mom often checks the parenting ng to see what other parents are saying about sleep schedules for toddlers." "

Mẹ tôi hay vào nhóm tin về nuôi dạy con cái để xem các phụ huynh khác nói gì về lịch ngủ cho trẻ mới biết đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "calf" - Bê.
calfnoun
/kæf/ /kɐːf/ /kɑːf/

.

"The farmer pointed to a newborn calf wobbling on its legs in the pasture. "

Người nông dân chỉ tay vào con mới sinh đang loạng choạng đứng trên đồng cỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "bringing" - Mang, đem, đưa.
/ˈbɹɪŋɪŋ/

Mang, đem, đưa.

"Waiter, please bring me a single malt whiskey."

Anh phục vụ ơi, làm ơn mang cho tôi một ly whisky mạch nha đơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "cowboy" - Cao bồi, chàng cao bồi, người chăn bò.
cowboynoun
/ˈkaʊˌbɔɪ/

Cao bồi, chàng cao bồi, người chăn .

"The cowboy herded the cattle across the vast, open field. "

Chàng cao bồi lùa đàn bò băng qua cánh đồng rộng lớn mênh mông.

Hình ảnh minh họa cho từ "back" - Lưng
backnoun
/bæk/

Lưng

"Could you please scratch my back?"

Bạn có thể gãi lưng cho tôi được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "herd" - Đàn gia súc, bầy gia súc.
herdnoun
/hɜːd/ /hɝd/

Đàn gia súc, bầy gia súc.

Một đàn bò.

Hình ảnh minh họa cho từ "stray" - Vật đi lạc, con vật đi lạc.
straynoun
/stɹeɪ/

Vật đi lạc, con vật đi lạc.

"We found a friendly stray cat near the school playground, looking hungry and lost. "

Chúng tôi tìm thấy một con mèo hoang thân thiện gần sân chơi trường học, trông có vẻ đói và lạc lõng.

Hình ảnh minh họa cho từ "lassoed" - Bắt bằng dây thừng, quăng dây trói.
/læˈsud/ /læˈsuːd/

Bắt bằng dây thừng, quăng dây trói.

"The cowboy expertly lassoed the runaway calf, bringing it back to the herd. "

Anh chàng cao bồi khéo léo quăng dây thừng bắt được con bê con đang chạy trốn, rồi dẫn nó trở về đàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "herdsman" - Người chăn gia súc, người chăn bò, người chăn cừu.
/ˈhɜːrdzmən/ /ˈhɜːrdsmən/

Người chăn gia súc, người chăn , người chăn cừu.

"The herdsman led his sheep to the greenest part of the pasture. "

Người chăn cừu dẫn đàn cừu của mình đến khu vực xanh tươi nhất của đồng cỏ.