BeDict Logo

virement

/vaɪˈrɒmənt/ /vɪˈrɒmənt/
noun

Chuyển khoản, điều chuyển vốn.

Ví dụ:

Do phát sinh chi phí bất ngờ ở thư viện trường, hiệu trưởng đã cho phép điều chuyển vốn từ ngân sách thể thao sang để đảm bảo học sinh có tài liệu đọc cập nhật.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "authorized" - Cho phép, ủy quyền, cấp phép.
/ˈɑθəɹaɪzd/ /ˈɔːθəɹaɪzd/ /ˈɔθəɹaɪzd/

Cho phép, ủy quyền, cấp phép.

"The General Assembly authorized the Council to take up the matter."

Đại hội đồng đã ủy quyền cho Hội đồng xem xét vấn đề này.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "surplus" - Thặng dư, số dư, phần thừa.
/ˈsɜːpləs/ /ˈsɝpləs/

Thặng , số , phần thừa.

"After the party, there was a surplus of cake; everyone had eaten their fill. "

Sau bữa tiệc, còn dư rất nhiều bánh; ai cũng đã ăn no căng bụng rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "deficit" - Sự thiếu hụt, sự thâm hụt, khoản thiếu hụt.
/ˈdɛfɪsɪt/ /ˈdɛfəsɪt/

Sự thiếu hụt, sự thâm hụt, khoản thiếu hụt.

"The student had a significant deficit in her math skills, leading to low grades. "

Học sinh đó bị thiếu hụt đáng kể về kỹ năng toán học, dẫn đến điểm số thấp.

Hình ảnh minh họa cho từ "unexpected" - Bất ngờ, không lường trước, đột ngột.
unexpectedadjective
/ʌnɪkˈspɛktɪd/

Bất ngờ, không lường trước, đột ngột.

"The heavy rain was unexpected; we had planned a picnic in the park. "

Cơn mưa lớn thật bất ngờ, chúng tôi đã lên kế hoạch đi picnic ở công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "principal" - Tiền gốc.
/ˈpɹɪnsəpəl/ /ˈpɹɪnsəp̬əl/

Tiền gốc.

"A portion of your mortgage payment goes to reduce the principal, and the rest covers interest."

Một phần trong khoản thanh toán thế chấp nhà của bạn dùng để giảm tiền gốc, phần còn lại trả lãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "account" - Tài khoản, sổ sách kế toán.
/ə.ˈkaʊnt/

Tài khoản, sổ sách kế toán.

"The family's monthly account showed they spent more than their income. "

Sổ sách chi tiêu hàng tháng của gia đình cho thấy họ đã tiêu nhiều hơn thu nhập.

Hình ảnh minh họa cho từ "library" - Thư viện.
/ˈlaɪbɹi/ /ˈlaɪbɹəɹi/

Thư viện.

"The local library has a wide selection of books for children and adults. "

Thư viện địa phương có rất nhiều sách cho cả trẻ em lẫn người lớn đọc.

Hình ảnh minh họa cho từ "updated" - Cập nhật, làm mới, cải tiến.
/ʌpˈdeɪtɪd/ /ʌpˈdeɪtəd/

Cập nhật, làm mới, cải tiến.

"I need to update my records to take account of the most recent transaction."

Tôi cần cập nhật hồ sơ của mình để ghi lại giao dịch mới nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "materials" - Vật liệu, nguyên liệu, chất liệu.
/məˈtɪəɹɪəlz/ /məˈtɪɹi.əlz/

Vật liệu, nguyên liệu, chất liệu.

"Asphalt, composed of oil and sand, is a widely used material for roads."

Nhựa đường, được tạo thành từ dầu và cát, là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi để làm đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "another" - Một cái nữa, cái khác, người khác.
anotherpronoun
/æˈnʌð.ə(ɹ)/ /əˈnʌð.ə(ɹ)/ /æˈnʌð.ɚ/ /əˈnʌð.ɚ/

Một cái nữa, cái khác, người khác.

"There is one sterling and here is another"

Có một cái bằng bạc thật đây rồi, và đây là một cái nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "transfer" - Sự chuyển giao, sự di chuyển.
/ˈtɹænzfɜː/ /tɹænzˈfɜː/ /ˈtɹænsfɝ/ /tɹænsˈfɝ/

Sự chuyển giao, sự di chuyển.

"The transfer of the student to a different class was announced in a school memo. "

Thông báo về việc chuyển lớp của học sinh đó đã được ghi trong thông báo của trường.