Hình nền cho wealed
BeDict Logo

wealed

/wiːld/

Định nghĩa

verb

Đánh dấu bằng lằn, tạo lằn.

Ví dụ :

Cành cây đầy gai cào xước, tạo thành những lằn dài trên cánh tay cô ấy khi cô đi xuyên qua khu vườn um tùm.