verb🔗ShareĐánh dấu bằng lằn, tạo lằn. To mark with stripes; to wale."The thorny branch wealed her arm as she walked through the overgrown garden. "Cành cây đầy gai cào xước, tạo thành những lằn dài trên cánh tay cô ấy khi cô đi xuyên qua khu vườn um tùm.appearancebodymarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc