BeDict Logo

stems

/stɛmz/
Hình ảnh minh họa cho stems: Khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.
noun

Khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.

Trường đang tăng cường tập trung vào các môn STEM (khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học) để chuẩn bị cho học sinh những công việc trong lĩnh vực công nghệ trong tương lai.

Hình ảnh minh họa cho stems: Kính hiển vi điện tử quét truyền qua.
noun

Các nhà khoa học sử dụng kính hiển vi điện tử quét truyền qua để hình dung và phân tích cấu trúc vật liệu ở cấp độ nguyên tử, cho thấy những chi tiết mà kính hiển vi thông thường không thể nhìn thấy được.

Hình ảnh minh họa cho stems: Gốc từ, thân từ.
noun

Trong lớp tiếng Latin, chúng tôi học rằng nhiều đuôi động từ được thêm vào gốc từ của động từ để chỉ các thì và chủ ngữ khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho stems: Đoạn nhạc, bản nhạc gốc.
noun

Đoạn nhạc, bản nhạc gốc.

Kỹ sư mastering yêu cầu các đoạn nhạc gốc của bài hát – giọng hát, trống và nhạc cụ – để có thể kiểm soát tốt hơn bản mix cuối cùng.

Hình ảnh minh họa cho stems: Sống mũi (thuyền).
noun

Người thợ đóng thuyền cẩn thận gắn tấm ván gỗ đầu tiên vào sống mũi thuyền, đảm bảo một mối nối chắc chắn cho mũi tàu.