noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gờ, đường gờ. A ridge or low barrier. Ví dụ : "The carpenter added a wooden wale along the wall to protect it from being bumped by furniture. " Người thợ mộc gắn thêm một gờ gỗ dọc theo tường để bảo vệ nó khỏi bị va chạm bởi đồ đạc. structure architecture part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gân, đường gân nổi. A raised rib in knit goods or fabric, especially corduroy. (As opposed to course). Ví dụ : "The corduroy pants had wide wales, giving them a distinctive ridged texture. " Quần nhung kẻ này có những đường gân nổi rất to, tạo cho quần một bề mặt có vân sọc đặc trưng. material wear Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sớ vải. The texture of a piece of fabric. Ví dụ : "The corduroy pants had a very noticeable wale. " Quần nhung tăm này có sớ vải nổi rất rõ. material appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gân, sống (tàu). A horizontal ridge or ledge on the outside planking of a wooden ship. (See gunwale, chainwale) Ví dụ : "The carpenter carefully measured the wale on the model ship, ensuring it was the correct height for the vessel. " Người thợ mộc cẩn thận đo sống tàu trên mô hình tàu thủy, đảm bảo nó ở đúng độ cao so với thân tàu. nautical sailing vehicle part structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xà ngang, thanh giằng ngang. A horizontal timber used for supporting or retaining earth. Ví dụ : "The farmer used a strong wale to support the soil around the new vegetable patch. " Người nông dân đã dùng một thanh giằng ngang chắc chắn để giữ đất xung quanh luống rau mới. architecture building material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xà giằng, thanh giằng. A timber bolted to a row of piles to secure them together and in position. Ví dụ : "The construction workers attached a thick wale horizontally across the pilings of the new pier to keep them stable. " Các công nhân xây dựng gắn một thanh giằng dày theo chiều ngang vào các cọc trụ của cầu tàu mới để giữ chúng ổn định. nautical building architecture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gờ nổi. A ridge on the outside of a horse collar. Ví dụ : "The harness maker carefully inspected the wale on the horse collar to ensure it wouldn't chafe the horse's neck. " Người thợ làm yên ngựa cẩn thận kiểm tra gờ nổi trên ách ngựa để đảm bảo nó không làm trầy xước cổ ngựa. animal part machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lằn, vết lằn, vết roi. A ridge or streak produced on skin by a cane or whip. Ví dụ : "The boy's arm showed a red wale after his brother hit him with a belt. " Trên cánh tay thằng bé hằn lên một vết lằn đỏ sau khi bị anh trai đánh bằng thắt lưng. body mark medicine appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánhằn, làmằn da. To strike the skin in such a way as to produce a wale or welt. Ví dụ : "The bully used his belt to wale the smaller boy, leaving painful red marks on his back. " Thằng bắt nạt dùng thắt lưng quấtằn da thằng bé hơn, để lại những vếtằn đỏ đau đớn trên lưng nó. body action mark Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tạo gân, tạo đường nổi. To give a surface a texture of wales or welts. Ví dụ : "The old machine would wale the leather with deep ridges, creating a unique texture for the belt. " Cái máy cũ đó sẽ tạo gân sâu trên da, tạo nên một kết cấu độc đáo cho chiếc thắt lưng. appearance material style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lựa chọn, Ưu tiên, Quyết định. Something selected as being the best, preference; choice. Ví dụ : ""Pizza was the wale of our team for the celebratory lunch after winning the game." " Pizza là lựa chọn hàng đầu của cả đội cho bữa trưa ăn mừng sau khi thắng trận đấu. value attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chọn, lựa chọn. To choose, select. Ví dụ : "Though many applied, the company will wale only five interns for the summer program. " Mặc dù có nhiều người nộp đơn, công ty sẽ chỉ chọn năm thực tập sinh cho chương trình hè này. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc