BeDict Logo

standards

/ˈstændədz/ /ˈstændɚdz/
Hình ảnh minh họa cho standards: Tiêu chuẩn đóng tàu.
noun

Vì ván đầu gối truyền thống không lắp vừa dưới boong tàu, người thợ đóng tàu đã dùng các thanh chống chữ L kiểu mới, bắt vít vào boong, để tạo độ nghiêng hỗ trợ cho các xà ngang phía trên.

Hình ảnh minh họa cho standards: Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.
noun

Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.

Trong lớp học tiếng Anh, giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học cách viết theo chuẩn mực ngữ pháp và từ vựng.