adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục. Deserving of the highest esteem or admiration. Ví dụ : "Her tireless dedication to helping the homeless is admirable. " Sự tận tâm không mệt mỏi của cô ấy trong việc giúp đỡ người vô gia cư thật đáng ngưỡng mộ. character moral value attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc