adjective🔗ShareKhông mệt mỏi, bền bỉ. Indefatigable, untiring and not yielding to fatigue"Despite the long hours and demanding workload, the student remained tireless in their studies. "Dù giờ học kéo dài và khối lượng công việc lớn, sinh viên đó vẫn không mệt mỏi và bền bỉ trong việc học.characterabilitypersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông mệt mỏi, không biết mệt. Without a tire (wheel covering); tyreless."The marathon runner was tireless, completing the race without stopping. "Người chạy marathon đó dường như không biết mệt, hoàn thành cuộc đua mà không hề dừng lại.characterabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc