

tireless
Định nghĩa
Từ liên quan
indefatigable adjective
/ˌɪndɪfəˈtiɡəbəl/ /ˌɪndɪˈfætɪɡəbl/ /ˌɪndəˈfætəɡəbəl/
Bền bỉ, không mệt mỏi, dẻo dai.
Cậu sinh viên bền bỉ không mệt mỏi đã học suốt đêm, quyết tâm nắm vững kiến thức khó nhằn này.
completing verb
/kəmˈpliːtɪŋ/