noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quảng cáo, rao vặt. Advertisement. Ví dụ : "I have placed both of the ads in the newspaper as instructed." Tôi đã đăng cả hai quảng cáo trên báo theo hướng dẫn rồi. media communication business commerce Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lợi thế, ưu điểm. Advantage Ví dụ : "Example Sentence: "Having strong study habits gives students a clear ads in the class." " Việc có thói quen học tập tốt mang lại cho học sinh một lợi thế rõ ràng trong lớp. asset achievement value quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lợi thế, ưu điểm. (debating) advantage Ví dụ : "ads and disads" Ưu điểm và nhược điểm. business economy asset Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc