BeDict Logo

ais

/eɪs/ /eɪz/
noun

Con lười ba ngón.

A type of three-toed sloth, Bradypus tridactylus, endemic to forests of southern Venezuela, the Guianas, and northern Brazil.

Ví dụ:

Một nhóm bảo tồn đang nghiên cứu loài lười ba ngón ở rừng mưa Amazon để hiểu rõ hơn về tập tính của chúng.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "three" - Ba
threenoun
/θɹiː/ /fɹiː/

Số ba được viết bằng chữ số 3.

Hình ảnh minh họa cho từ "rainforest" - Rừng mưa nhiệt đới.
/ˈreɪnfɔːrɪst/ /ˈreɪnˌfɔːrɪst/

Rừng mưa nhiệt đới.

Rừng mưa nhiệt đới Amazon là nhà của vô vàn loài thực vật và động vật vì ở đó hầu như ngày nào cũng mưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "learn" - Sự học, việc học, quá trình học tập.
learnnoun
/lɜːn/ /lɝn/

Sự học, việc học, quá trình học tập.

Việc học toán của con trai tôi rất quan trọng cho tương lai của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "amazon" - Nữ chiến binh, người phụ nữ mạnh mẽ.
amazonnoun
/ˈæ.mə.zən/ /ˈæ.məˌzɑ.ːn/

Nữ chiến binh, người phụ nữ mạnh mẽ.

Mặc dù bằng chứng về những nữ chiến binh Amazon thực sự còn ít, các nữ vận động viên thường được gọi là những người phụ nữ mạnh mẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "forests" - Rừng, khu rừng, cánh rừng.
/ˈfɒɹɪsts/ /ˈfɑɹɪsts/

Rừng, khu rừng, cánh rừng.

Những cánh rừng bao la của lưu vực sông Amazon là nhà của nhiều loài động vật quý hiếm.

Hình ảnh minh họa cho từ "habits" - Thói quen, tập quán.
habitsnoun
/ˈhæbɪts/

Thói quen, tập quán.

Việc uống một tách cà phê sau bữa tối đã trở thành thói quen của tôi rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "studying" - Học, ôn bài, học bài.
/ˈstʌdiːɪŋ/

Học, ôn bài, học bài.

Tôi cần ôn lại vở ghi môn sinh học.

Hình ảnh minh họa cho từ "northern" - Người miền Bắc.
/ˈnɔːðn̩/ /ˈnɔɹðɚn/

Người miền Bắc.

    Người miền Bắc từ thị trấn nhỏ thường đến thăm họ hàng ở vùng núi gần đó.
Hình ảnh minh họa cho từ "brazil" - Gỗ vang.
brazilnoun
/bɹə.ˈzɪl/

Gỗ vang.

Người họa sĩ đã dùng gỗ vang để nhuộm cho tấm vải một sắc màu ấm áp như hoàng hôn.

Hình ảnh minh họa cho từ "endemic" - Loài đặc hữu, sinh vật đặc hữu.
/ɛnˈdɛm.ɪk/

Loài đặc hữu, sinh vật đặc hữu.

"The kangaroo is an endemic of Australia. "

Chuột túi là loài đặc hữu của Úc.

Hình ảnh minh họa cho từ "conservation" - Bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ.
/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/

Bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ.

Việc bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Hình ảnh minh họa cho từ "southern" - Người miền Nam.
/ˈsʌðɚn/ /ˈsʌðən/

Người miền Nam.

Người em họ tôi, một người miền Nam chính gốc, đã chuyển đến khu vực này sau khi tốt nghiệp đại học.