BeDict Logo

roster

/ˈɹɒstə/ /ˈɹɑstɚ/
Hình ảnh minh họa cho roster: Danh sách, bảng danh sách, danh sách thành viên.
 - Image 1
roster: Danh sách, bảng danh sách, danh sách thành viên.
 - Thumbnail 1
roster: Danh sách, bảng danh sách, danh sách thành viên.
 - Thumbnail 2
noun

Huấn luyện viên kiểm tra danh sách cầu thủ để xem ai có thể ra sân trong trận bóng rổ.

Hình ảnh minh họa cho roster: Danh sách công việc, lịch trình làm việc.
 - Image 1
roster: Danh sách công việc, lịch trình làm việc.
 - Thumbnail 1
roster: Danh sách công việc, lịch trình làm việc.
 - Thumbnail 2
noun

Danh sách công việc, lịch trình làm việc.

Thư ký vừa lập một danh sách phân công việc dọn dẹp nhà thờ mới cho các thành viên trong suốt thời gian còn lại của năm.