BeDict Logo

alta

/ˈæltə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "worn" - Mặc, mang, đeo.
wornverb
/wɔːn/ /wɔɹn/

Mặc, mang, đeo.

"My sister wore a bright red dress to the school dance. "

Chị gái tôi mặc một chiếc váy đỏ tươi đến buổi khiêu vũ ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "of" - Của, thuộc về.
ofpreposition
/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/

Của, thuộc về.

"The school is located five miles of the town center. "

Trường học nằm cách trung tâm thị trấn năm dặm.

Hình ảnh minh họa cho từ "ng" - Nhóm tin.
ngnoun
/ɪŋ/ /ɛŋ/

Nhóm tin.

""My mom often checks the parenting ng to see what other parents are saying about sleep schedules for toddlers." "

Mẹ tôi hay vào nhóm tin về nuôi dạy con cái để xem các phụ huynh khác nói gì về lịch ngủ cho trẻ mới biết đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "puja" - Lễ puja, nghi lễ thờ cúng.
pujanoun
/ˈpuːdʒə/

Lễ puja, nghi lễ thờ cúng.

"Every morning, the family performs a puja at their home shrine to honor their gods. "

Mỗi sáng, gia đình làm lễ puja tại bàn thờ gia tiên để tôn kính các vị thần.

Hình ảnh minh họa cho từ "feet" - Bàn chân.
feetnoun
/fiːt/

Bàn chân.

"A spider has eight feet."

Nhện có tám bàn chân.

Hình ảnh minh họa cho từ "adorn" - Sự trang hoàng, đồ trang sức.
adornnoun
/əˈdɔː(ɹ)n/ /əˈdɔɹn/

Sự trang hoàng, đồ trang sức.

"The teacher's desk was a beautiful adornment, with a collection of colorful pens and small, decorative figurines. "

Bàn làm việc của cô giáo là một sự trang hoàng đẹp mắt, với bộ sưu tập bút nhiều màu sắc và những bức tượng nhỏ trang trí xinh xắn.

Hình ảnh minh họa cho từ "rose" - Hoa hồng
rosenoun
/ɹəʊz/ /ɹoʊz/

Hoa hồng

"My grandmother's garden has many beautiful roses. "

Vườn của bà tôi có rất nhiều hoa hồng đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "designs" - Thiết kế, bản thiết kế, kiểu dáng.
/dɪˈzaɪnz/

Thiết kế, bản thiết kế, kiểu dáng.

"The architect presented several designs for the new school building, each specifying materials and layouts that would meet the students' needs for learning and safety. "

Kiến trúc sư đã trình bày một vài bản thiết kế cho tòa nhà trường học mới, mỗi bản đều chỉ rõ vật liệu và cách bố trí đáp ứng được các nhu cầu học tập và an toàn của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "women" - Phụ nữ, đàn bà.
womennoun
/ˈwɪmən/ /ˈwɘmɘn/

Phụ nữ, đàn .

"Many women in the class are studying hard for the upcoming exam. "

Nhiều phụ nữ trong lớp đang học hành rất chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới.

Hình ảnh minh họa cho từ "dye" - Thuốc nhuộm, phẩm nhuộm.
dyenoun
/daɪ/

Thuốc nhuộm, phẩm nhuộm.

"The fabric dye reacted well with the cotton, creating a vibrant blue color. "

Thuốc nhuộm vải đã phản ứng tốt với sợi bông, tạo ra một màu xanh lam rực rỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "festivals" - Lễ hội, liên hoan.
/ˈfɛstɪvəlz/ /ˈfɛstəvəlz/

Lễ hội, liên hoan.

"Every summer, many small towns hold festivals celebrating their local produce, like the Strawberry Festival or the Corn Festival. "

Mỗi mùa hè, nhiều thị trấn nhỏ tổ chức các lễ hội để ăn mừng nông sản địa phương của họ, ví dụ như Lễ hội Dâu Tây hoặc Lễ hội Ngô.