



alta
/ˈæltə/noun
Từ vựng liên quan

adornnoun
/əˈdɔː(ɹ)n/ /əˈdɔɹn/
Sự trang hoàng, đồ trang sức.

designsnoun
/dɪˈzaɪnz/
Thiết kế, bản thiết kế, kiểu dáng.
Kiến trúc sư đã trình bày một vài bản thiết kế cho tòa nhà trường học mới, mỗi bản đều chỉ rõ vật liệu và cách bố trí đáp ứng được các nhu cầu học tập và an toàn của học sinh.

festivalsnoun
/ˈfɛstɪvəlz/ /ˈfɛstəvəlz/
Lễ hội, liên hoan.










