Hình nền cho alta
BeDict Logo

alta

/ˈæltə/

Định nghĩa

noun

Phẩm nhuộm, chất nhuộm màu.

Ví dụ :

Vào dịp lễ Durga Puja, nhiều phụ nữ Bengali tô điểm đôi chân của họ bằng những hình vẽ đẹp mắt được làm từ phẩm nhuộm alta.