Hình nền cho decorative
BeDict Logo

decorative

/ˈdɛkɹətɪv/

Định nghĩa

noun

Vật trang trí, đồ trang trí.

Ví dụ :

"The teacher displayed a decorative fern on her desk. "
Cô giáo trưng bày một cây dương xỉ trang trí trên bàn làm việc của mình.