

analytically
Định nghĩa
Từ liên quan
approached verb
/əˈpɹəʊtʃt/ /əˈpɹoʊtʃt/
Đến gần, lại gần.
"The dog cautiously approached the sleeping cat. "
analytical adjective
/æn.əˈlɪt.ə.kəl/
Phân tích, thuộc về phân tích.
Một thí nghiệm đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng.