adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dễ quản lý, có thể kiểm soát. Capable of being managed or controlled. Ví dụ : "The workload for this project is manageable, so we should be able to finish on time. " Khối lượng công việc cho dự án này có thể quản lý được, nên chúng ta có thể hoàn thành đúng thời hạn. ability business work organization system process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khả thi, có thể thực hiện được, nằm trong khả năng. Capable of being done or fulfilled; achievable. Ví dụ : "The workload for this project is manageable; we can likely finish it on time. " Khối lượng công việc của dự án này nằm trong khả năng thực hiện; chúng ta có thể sẽ hoàn thành đúng thời hạn. ability achievement business job possibility work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc