adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Phân tích, thuộc về phân tích. Of or pertaining to analysis; resolving into elements or constituent parts Ví dụ : "an analytical experiment" Một thí nghiệm đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng. mind philosophy science logic ability Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Phân tích, thuộc về phân tích. Using analytic reasoning as opposed to synthetic. Ví dụ : "an analytical mind" Một đầu óc có khả năng phân tích sâu sắc. mind philosophy logic science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc