Hình nền cho arias
BeDict Logo

arias

/ˈɑːriːəz/ /ˈɛəriːəz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Màn trình diễn của nữ casoprano thật sự ngoạn mục, đặc biệt là khi cô ấy hát những khúc aria tuyệt đẹp từ vở opera của Mozart.