

assertiveness
Định nghĩa
Từ liên quan
clarification noun
/ˌklæɹɪfɪˈkeɪʃən/
Làm rõ, sự làm sáng tỏ, sự giải thích rõ.
"The clarification of wine."
Việc làm trong rượu trở nên trong hơn.
lesson noun
/ˈlɛsn̩/


"The clarification of wine."
Việc làm trong rượu trở nên trong hơn.