Hình nền cho awn
BeDict Logo

awn

/ɔːn/

Định nghĩa

noun

Râu (của lúa, lúa mạch...),芒.

Ví dụ :

Người nông dân cẩn thận loại bỏ râu khỏi mỗi hạt lúa mạch trước khi đem bán ra chợ.