Hình nền cho bristle
BeDict Logo

bristle

/ˈbɹɪs.l̩/

Định nghĩa

noun

Lông cứng, sợi cứng.

Ví dụ :

Lông cứng của con lợn.
verb

Gắn lông, đính lông.

To fix a bristle to.

Ví dụ :

"to bristle a thread"
Gắn lông vào một sợi chỉ.