adjective🔗ShareHở lưng, không có lưng. Having no back, said of things that typically have backs, such as chairs or dresses"a backless surgical gown"Áo choàng phẫu thuật hở lưng.appearancestylewearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHở lưng. (of a person) having an uncovered back, having a back that shows skin"She chose a stunning backless dress for the summer party. "Cô ấy đã chọn một chiếc váy hở lưng tuyệt đẹp cho buổi tiệc mùa hè.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc