BeDict Logo

backs

/bæks/
Hình ảnh minh họa cho backs: Đổi chiều, Lệch hướng.
verb

Bản tin thời tiết cảnh báo rằng gió sẽ đổi hướng sang hướng bắc, nghĩa là lệch hướng và thổi ngược chiều kim đồng hồ, mang theo không khí lạnh hơn vào đêm nay.

Hình ảnh minh họa cho backs: Ký xác nhận, phê chuẩn.
verb

Ký xác nhận, phê chuẩn.

Ông thẩm phán ký xác nhận lệnh bắt giữ được ban hành ở hạt khác, cho phép cảnh sát bắt nghi phạm trong khu vực pháp lý này.

Hình ảnh minh họa cho backs: Bồn, thùng lớn, bể chứa.
noun

Người nấu bia cẩn thận đổ mẻ hèm nóng vào những bể chứa lớn để làm nguội trước khi cho men vào.