Hình nền cho bandaging
BeDict Logo

bandaging

/ˈbændɪdʒɪŋ/

Định nghĩa

verb

Băng bó, quấn băng.

Ví dụ :

"The nurse is bandaging my scraped knee. "
y tá đang băng bó đầu gối bị trầy xước của tôi.