Hình nền cho beeswaxed
BeDict Logo

beeswaxed

/ˈbiːzwækst/ /ˈbiːswækst/

Định nghĩa

verb

Đánh bóng bằng sáp ong.

Ví dụ :

Cô ấy đánh bóng chiếc bàn gỗ cổ bằng sáp ong cho đến khi nó sáng bóng loáng.