verb🔗ShareĐánh bóng bằng sáp ong. To polish with beeswax."She beeswaxed the antique wooden table until it gleamed. "Cô ấy đánh bóng chiếc bàn gỗ cổ bằng sáp ong cho đến khi nó sáng bóng loáng.materialappearanceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc