

crafts
/kræfts/ /krɑːfts/



noun
Thủ công mỹ nghệ, đồ thủ công.
Khả năng kể chuyện của cô ấy thật sự là một nghệ thuật, thể hiện qua cách cô ấy thu hút khán giả bằng những chi tiết sống động và nhân vật hấp dẫn.

noun

noun
Đồ thủ công, nghề thủ công, sản phẩm thủ công.

noun
Đồ thủ công, nghề thủ công, mỹ nghệ.
Việc nghiên cứu ngữ pháp và tu từ học, được xem như một phần của những ngành học thuật tại các trường đại học thời trung cổ, đã chuẩn bị cho sinh viên khả năng hùng biện trước công chúng và tranh luận pháp lý.



noun
Kỹ năng, sự khéo léo, nghề thủ công.



noun
Đồ thủ công, nghề thủ công.

noun
Nghề thủ công, phường hội.

noun
Tàu, thuyền, phương tiện đường thủy, phương tiện đường không.

noun
Đồ nghề đánh bắt cá.







verb
