Hình nền cho bendlet
BeDict Logo

bendlet

/ˈbɛndlɪt/

Định nghĩa

noun

Vạch chéo nhỏ, dải chéo hẹp.

Ví dụ :

Thiết kế của chiếc khiên có một vạch chéo đỏ đậm, và ngay bên dưới nó, một vạch chéo nhỏ màu đỏ nhạt hơn tạo thêm một chút chi tiết tinh tế.