noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ ngốc, thằng ngốc, quân ngốc. (sometimes affectionate) A fool, prat, twit. Ví dụ : ""Oh, you left your keys at home again? You berk!" " Ôi, lại để quên chìa khóa ở nhà nữa hả? Đúng là đồ ngốc! person character language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ chó đẻ, thằng chó đẻ, con đĩ. Cunt. curse person language sex Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc