Hình nền cho bewitch
BeDict Logo

bewitch

/bəˈwɪtʃ/

Định nghĩa

verb

Yểm, bỏ bùa, làm mê hoặc.

Ví dụ :

Mụ phù thủy độc ác cố gắng bỏ bùa hoàng tử bằng một lời nguyền ngủ say.