Hình nền cho birdwatchers
BeDict Logo

birdwatchers

/ˈbɜːrdwɑːtʃərz/ /ˈbɜːrdwɒtʃərz/

Định nghĩa

noun

Người ngắm chim, người xem chim.

Ví dụ :

"The birdwatchers spotted a rare bald eagle soaring over the lake. "
Những người ngắm chim đã nhìn thấy một con đại bàng đầu trắng quý hiếm đang sải cánh trên hồ.