verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quét, xem xét kỹ lưỡng, dò xét. To examine sequentially, carefully, or critically; to scrutinize; to behold closely. Ví dụ : "She scanned the passage carefully but could not find what she was looking for." Cô ấy đọc lướt qua đoạn văn một cách cẩn thận nhưng vẫn không tìm thấy thứ mình cần. action process technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quét, xem lướt qua, rà soát. To look about for; to look over quickly. Ví dụ : "He scanned the horizon." Anh ấy rà mắt nhìn khắp đường chân trời. action process technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quét, số hóa. To create a digital copy of an image using a scanner. Ví dụ : "I am scanning the document to send it as an email attachment. " Tôi đang quét tài liệu bằng máy quét để gửi nó dưới dạng tệp đính kèm trong email. technology computing electronics machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quét, đọc bằng máy. To read with an electronic device. Ví dụ : "to scan a barcode; to scan a QR code" Để quét mã vạch; để quét mã QR. electronics device technology computing machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quét, dò, xem xét kỹ lưỡng. To mount by steps; to go through with step by step. Ví dụ : "The programmer is scanning the code, line by line, to find the error. " Lập trình viên đang dò từng dòng code một cách cẩn thận để tìm lỗi. process action technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quét, chấm. To read or mark so as to show a specific meter. Ví dụ : "to scan verse" Chấm dấu để xác định nhịp điệu của thơ. language literature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự quét, quá trình quét. The act of something being scanned. Ví dụ : "The scanning of all student IDs at the library entrance helps ensure only registered students are accessing the resources. " Việc quét thẻ sinh viên của tất cả sinh viên ở cổng thư viện giúp đảm bảo chỉ có sinh viên đã đăng ký mới được sử dụng tài liệu. technology computing electronics signal machine process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc