adjective🔗ShareDũng cảm nhất, gan dạ nhất. Strong in the face of fear; courageous."The bravest firefighter ran into the burning building to save the family. "Người lính cứu hỏa dũng cảm nhất đã lao vào tòa nhà đang cháy để cứu gia đình.charactermoralattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDũng cảm nhất, gan dạ nhất, quả cảm nhất. Having any sort of superiority or excellence."Even though she was scared of heights, Maya was the bravest in the class when she volunteered to climb the rock wall. "Mặc dù sợ độ cao, Maya vẫn là người dũng cảm nhất lớp khi xung phong leo tường đá.characterqualityachievementabilitymoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHùng dũng, can đảm. Making a fine show or display."The dancer gave the bravest performance of the evening, full of dramatic leaps and vibrant costumes. "Vũ công đã có màn trình diễn hùng dũng nhất đêm, với những bước nhảy ấn tượng và trang phục rực rỡ.characterappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhững người lính cứu hỏa dũng cảm nhất. Firefighters."The bravest are often the first to run into burning buildings to save lives. "Những người lính cứu hỏa dũng cảm nhất thường là những người đầu tiên lao vào các tòa nhà đang cháy để cứu người.personjobserviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc