Hình nền cho carafe
BeDict Logo

carafe

/kəˈɹæf/

Định nghĩa

noun

Bình đựng nước, bình rót rượu.

Ví dụ :

Chúng tôi đổ đầy nước vào cái bình rót nước rồi đặt nó lên bàn ăn.