noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vòi, ống dẫn. A tube or lip through which liquid or steam is poured or discharged. Ví dụ : "I dropped my china teapot, and its spout broke." Tôi làm rơi ấm trà bằng sứ của mình, và cái vòi của nó bị gãy mất. part utensil device Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vòi, dòng chảy. A stream of liquid. Ví dụ : "A strong spout of water erupted from the leaky faucet. " Một dòng nước mạnh mẽ phun ra từ cái vòi nước bị rò rỉ. utility part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vòi phun nước, luồng nước. The mixture of air and water thrown up from the blowhole of a whale. Ví dụ : "The whale's spout rose high above the waves. " Vòi phun nước từ lỗ thở của con cá voi vọt lên cao hơn cả những con sóng. animal nature ocean biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phun, tuôn ra. To gush forth in a jet or stream Ví dụ : "Water spouts from a hole." Nước phun ra từ một cái lỗ. nature physics action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phun, vọt ra. To eject water or liquid in a jet. Ví dụ : "The whale spouted." Con cá voi phun nước. nature action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuôn ra, thao thao bất tuyệt, huênh hoang. To speak tediously or pompously. Ví dụ : "My uncle would spout long, boring stories about his youth at every family gathering. " Mỗi khi gia đình tụ họp, chú tôi lại thao thao bất tuyệt kể những câu chuyện dài dòng, chán ngắt về thời trẻ của chú. language communication character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuôn ra, thao thao bất tuyệt, hùng biện. To utter magniloquently; to recite in an oratorical or pompous manner. Ví dụ : "The politician spouted promises of lower taxes, hoping to win votes. " Vị chính trị gia thao thao bất tuyệt hứa hẹn giảm thuế, với hy vọng giành được phiếu bầu. language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cầm đồ, thế chấp. To pawn; to pledge. Ví dụ : "to spout a watch" Cầm cái đồng hồ. asset finance business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc