Hình nền cho pouring
BeDict Logo

pouring

/ˈpɔːɹɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

Rót nước từ bình.
verb

Mưa tầm tã, mưa như trút nước.

Ví dụ :

""We decided to stay home because it was pouring." "
Chúng tôi quyết định ở nhà vì trời đang mưa như trút nước.