Hình nền cho catamite
BeDict Logo

catamite

/ˈkætəmaɪt/

Định nghĩa

noun

Trai bao, luyến đồng.

Ví dụ :

Cuốn tiểu thuyết lịch sử đó miêu tả vị quý tộc lớn tuổi và cậu trai trẻ làm "trai bao" cho ông ta.