Hình nền cho cayenne
BeDict Logo

cayenne

/kaɪˈɛn/

Định nghĩa

noun

Ớt cayenne, ớt đỏ.

Cayenne pepper.

Ví dụ :

Nước sốt thịt nướng của anh ấy cần thêm một chút ớt cayenne để tăng độ cay lên.