Hình nền cho sandcastles
BeDict Logo

sandcastles

/ˈsændˌkæsəlz/ /ˈsændˌkɑːsəlz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Bọn trẻ con dành cả buổi chiều xây những lâu đài cát thật ấn tượng trên bãi biển, trang trí chúng bằng vỏ sò.