Hình nền cho cheerless
BeDict Logo

cheerless

/ˈtʃɪrləs/ /ˈtʃɪələs/

Định nghĩa

adjective

Ảm đạm, u sầu, thiếu sức sống.

Ví dụ :

Thời tiết mưa khiến lớp học trở nên ảm đạm và không mấy dễ chịu.